ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tụ tập" (1件)
tụ tập
日本語
動集まる
動集合する
動集合する
Mọi người tụ tập ở công viên.
人々は公園に集まった。
類語検索結果 "tụ tập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tụ tập" (2件)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
Mọi người tụ tập ở công viên.
人々は公園に集まった。
